DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8801 FIDE 561013161 Đặng Minh Châu Nam 2012 - 1520 -
8802 FIDE 12411817 Phạm Võ Hoàng Nguyên Nữ 2005 - - - w
8803 FIDE 12478121 Đỗ Lê Anh Khoa Nam 2016 - 1695 -
8804 FIDE 12478377 Đỗ Minh Châu Nữ 2019 - - - w
8805 FIDE 12413097 Hà Nguyên Tín Nam 2008 - - -
8806 FIDE 561016233 Dương Thị Bảo Hân Nữ 2008 - - - w
8807 FIDE 561016489 Trịnh Xuân Hiếu Nam 2001 - - -
8808 FIDE 12480169 Quách Minh Trí Nam 2010 - - -
8809 FIDE 12480681 Đồng Đức Thịnh Nam 2014 - - -
8810 FIDE 12416681 Lê Khánh Vân Nữ 2008 - 1639 - w
8811 FIDE 561019305 Nguyễn Minh Thư Nữ 2015 - - - w
8812 FIDE 12483753 Phan Minh Dũng Nam 2014 - - -
8813 FIDE 12419753 Phạm Thành Trung Nam 2009 - - -
8814 FIDE 561021865 Nguyễn Ngọc Trúc Mai Nữ 2017 - - - w
8815 FIDE 12486825 Trịnh Ngọc Hùng Nam 2014 - 1665 1656
8816 FIDE 12421545 Nguyễn Thị Hường Nữ 1983 - - - w
8817 FIDE 12493481 Lưu Thi Trung Nam 2005 - - -
8818 FIDE 12496553 Nguyễn Hoàng Bảo Ngân Nữ 2012 - 1503 1538 w
8819 FIDE 12431273 Phạm Nguyễn Hoàng Vinh Nam 2008 - 1569 1470
8820 FIDE 12499625 Trần Gia Khánh Nam 2015 - - -