| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8801
|
|
Phan Gia Tín | Nam | 25-01-2011 | - | - | - | |||
|
8802
|
|
Nguyễn Hữu Hà Thành | Nam | 28-10-2010 | - | - | - | |||
|
8803
|
|
Trần Phạm Song Ngọc | Nữ | 02-10-2012 | - | - | - | w | ||
|
8804
|
|
Đỗ Ngọc Thanh Phong | Nam | 12-01-2011 | - | 1437 | - | |||
|
8805
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 17-09-2008 | - | 1641 | 1554 | |||
|
8806
|
|
Đỗ Gia Hân | Nữ | 29-09-2017 | - | - | - | w | ||
|
8807
|
|
Vương Văn An | Nam | 22-03-2011 | - | - | - | |||
|
8808
|
|
Nguyễn Lâm Nhã Quỳnh | Nữ | 05-01-2015 | - | - | - | w | ||
|
8809
|
|
Trần Trung Nghĩa | Nam | 13-04-2013 | - | - | - | |||
|
8810
|
|
Nguyễn Băng Phương | Nữ | 27-04-2016 | - | - | - | w | ||
|
8811
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 22-10-2007 | - | - | - | |||
|
8812
|
|
Trần Hoàng Thiên Kim | Nữ | 31-10-2012 | - | 1404 | - | w | ||
|
8813
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 13-02-2018 | - | - | - | |||
|
8814
|
|
Nguyễn Thị Thu Hương | Nữ | 06-09-1996 | - | - | - | w | ||
|
8815
|
|
Lại Thế Đạt | Nam | 17-08-2004 | - | - | - | |||
|
8816
|
|
Nguyễn Hoàng Quốc Anh | Nam | 30-09-2011 | - | - | - | |||
|
8817
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 25-10-2011 | - | - | - | |||
|
8818
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 16-12-2011 | - | - | - | |||
|
8819
|
|
Đồng Vương Hùng | Nam | 15-06-2011 | - | - | 1560 | |||
|
8820
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 1964-04-30 | - | - | - | |||