| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8801
|
|
Đặng Minh Châu | Nam | 2012 | - | 1520 | - | |||
|
8802
|
|
Phạm Võ Hoàng Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8803
|
|
Đỗ Lê Anh Khoa | Nam | 2016 | - | 1695 | - | |||
|
8804
|
|
Đỗ Minh Châu | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8805
|
|
Hà Nguyên Tín | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8806
|
|
Dương Thị Bảo Hân | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8807
|
|
Trịnh Xuân Hiếu | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8808
|
|
Quách Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8809
|
|
Đồng Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8810
|
|
Lê Khánh Vân | Nữ | 2008 | - | 1639 | - | w | ||
|
8811
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8812
|
|
Phan Minh Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8813
|
|
Phạm Thành Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8814
|
|
Nguyễn Ngọc Trúc Mai | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8815
|
|
Trịnh Ngọc Hùng | Nam | 2014 | - | 1665 | 1656 | |||
|
8816
|
|
Nguyễn Thị Hường | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8817
|
|
Lưu Thi Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8818
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngân | Nữ | 2012 | - | 1503 | 1538 | w | ||
|
8819
|
|
Phạm Nguyễn Hoàng Vinh | Nam | 2008 | - | 1569 | 1470 | |||
|
8820
|
|
Trần Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||