| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8801
|
|
Lê Ngọc Tú | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8802
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8803
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8804
|
|
Trịnh Nam Hưng | Nam | 2014 | - | 1596 | - | |||
|
8805
|
|
Nguyễn Tiến Quân | Nam | 2016 | - | 1459 | - | |||
|
8806
|
|
Trần Thị Minh Khanh | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
8807
|
|
Đỗ Gia Bảo Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8808
|
|
Lê Vũ Hoàng Gíap | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8809
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8810
|
|
Nguyễn Phan Trọng Hiếu | Nam | 2007 | - | - | 1718 | |||
|
8811
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2020 | - | - | 1445 | |||
|
8812
|
|
Lưu Thùy Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8813
|
|
Nguyễn Bích Phương | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8814
|
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8815
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8816
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8817
|
|
Trương Công Tú | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
8818
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
8819
|
|
Phạm Quang Nét | Nam | 1973 | NA | - | - | - | ||
|
8820
|
|
Hồ Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||