DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8761 FIDE 561005487 Nguyễn Đông Duy Nam 2015 - - -
8762 FIDE 561008303 Lê Minh Hưng Nam 2011 - 1740 -
8763 FIDE 561008559 Nguyễn Quang Thắng Nam 2014 - - -
8764 FIDE 12472239 Trần Bảo An Nữ 2016 - - - w
8765 FIDE 12472751 Mai Đức Anh Nam 2013 - 1442 1513
8766 FIDE 12408239 Phạm Duy Hưng Nam - - -
8767 FIDE 12408751 Nguyễn Hoàng Mai Thanh Nữ 2004 - - - w
8768 FIDE 561010863 Nguyễn Thị Minh Thái Nữ 1977 - - - w
8769 FIDE 12475823 Lâm Kiến Minh Nam 2014 - - 1441
8770 FIDE 12410543 Trần Ngọc Bảo Châu Nữ 2002 - - - w
8771 FIDE 561013935 Nguyễn Hải Nguyên Nam 2012 - - -
8772 FIDE 12413615 Quán Phú Khiêm Nam 2008 - - -
8773 FIDE 561018031 Trần Cao Hạo Nhiên Nam 2016 - - -
8774 FIDE 561018287 Hồ Nhật Minh Nam 2019 - - -
8775 FIDE 12485039 Ngô Việt Khoa Nam 2014 - - -
8776 FIDE 12485551 Đoàn Tuệ Nhi Nữ 2015 - - - w
8777 FIDE 12423343 Phạm Mai Trang Nữ 2011 - - - w
8778 FIDE 12488879 Đoàn Nguyễn Ngọc Diệp Nữ 2015 - - - w
8779 FIDE 12490415 Nguyễn Đỗ Minh Châu Nữ 2006 - - - w
8780 FIDE 12426415 Vũ Đức Duy Nam 2008 - - -