| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8741
|
|
Nguyễn Phúc Long Huy | Nam | 12-10-2004 | NA | - | - | - | ||
|
8742
|
|
Đỗ Nguyên Thanh | Nam | 1958-05-13 | - | - | - | |||
|
8743
|
|
Phạm Đình Đương | Nam | 23-03-1983 | NA | - | - | - | ||
|
8744
|
|
Phạm Tuấn Tú | Nam | 12-03-2012 | - | - | - | |||
|
8745
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 21-01-2015 | - | - | - | |||
|
8746
|
|
Lê Vĩnh Phước | Nam | 10-01-2001 | - | - | - | |||
|
8747
|
|
Trần Ngọc Triết | Nam | 30-11-2001 | - | - | - | |||
|
8748
|
|
Nguyễn Tiến Huy | Nam | 30-11-1995 | - | - | - | |||
|
8749
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 27-02-2017 | - | - | - | |||
|
8750
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 29-03-2011 | - | - | - | |||
|
8751
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
8752
|
|
Phạm Hoàng Vĩnh | Nam | 01-02-2000 | - | - | - | |||
|
8753
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 21-08-2018 | - | - | - | |||
|
8754
|
|
Đặng Đình Nhân | Nam | 17-03-2003 | - | - | - | |||
|
8755
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 26-03-2009 | - | - | 1528 | |||
|
8756
|
|
Lê Quốc Cư | Nam | 27-02-2003 | - | - | - | |||
|
8757
|
|
Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 06-08-2012 | - | - | - | w | ||
|
8758
|
|
Lê Khải Minh | Nam | 21-04-2017 | - | - | - | |||
|
8759
|
|
Nguyễn Hoàng Chính | Nam | 25-09-1980 | NA;NI | - | - | - | ||
|
8760
|
|
Ngô Mạnh Doãn | Nam | 18-07-1984 | - | - | - | |||