| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8741
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8742
|
|
Nguyễn Thế Quốc Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8743
|
|
Huỳnh Diệp Bảo Trân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8744
|
|
Nguyễn Văn Hải Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8745
|
|
Nguyễn Lê Mạnh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8746
|
|
Nguyễn Hải Vân | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
8747
|
|
Hồ Đức Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8748
|
|
Trần Hùng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8749
|
|
Trần Nguyên Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8750
|
|
Đinh Lê Minh Thy | Nữ | 2011 | - | 1403 | 1454 | w | ||
|
8751
|
|
Nguyễn Thị Việt Hà | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8752
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8753
|
|
Trần Tiến Vinh | Nam | 2008 | - | - | 1600 | |||
|
8754
|
|
Nguyễn Vương Ái Minh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
8755
|
|
Nguyễn Đình Thanh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8756
|
|
Võ Lê Minh Giang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8757
|
|
Phạm Thanh Hải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8758
|
|
Lê Vũ Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8759
|
|
Trần Lê Minh Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8760
|
|
Trần Thanh Trường | Nam | 1989 | - | - | - | |||