| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8721
|
|
Nguyễn Trần Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8722
|
|
Mai Trung Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8723
|
|
Lê Nguyễn Quốc Phong | Nam | 1993 | - | 1531 | - | |||
|
8724
|
|
Trương Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8725
|
|
Trần Thành Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8726
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8727
|
|
Vũ Quang Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8728
|
|
Đinh Quang Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | 1490 | |||
|
8729
|
|
Hoàng Đình Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8730
|
|
Huỳnh Hữu Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8731
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8732
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Khanh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8733
|
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8734
|
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8735
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8736
|
|
Nguyễn Hoàng Kiến Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8737
|
|
Nguyễn Cao Thiên Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8738
|
|
Vũ Minh Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8739
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
8740
|
|
Trần Hải Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||