| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8701
|
|
Trần Huỳnh Khánh Ngọc | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8702
|
|
Lê Mạnh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8703
|
|
Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2007 | - | 1509 | 1597 | w | ||
|
8704
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8705
|
|
Nguyễn Thiên Uyên Thịnh | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
8706
|
|
Phạm Huy Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8707
|
|
Nguyễn Lê Hồng Phương | Nam | 1989 | - | 1638 | - | |||
|
8708
|
|
Trần Hải | Nam | - | - | - | ||||
|
8709
|
|
Phạm Vũ Nam | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8710
|
|
Trần Minh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8711
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8712
|
|
Trần Lâm Tùng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8713
|
|
Nguyễn Việt Hà | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8714
|
|
Nguyễn James | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8715
|
|
Phạm Thị Minh Ngọc | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8716
|
|
Dương Ngọc Trà | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8717
|
|
Nguyễn Cao Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8718
|
|
Trần Lê Mai Trang | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
8719
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8720
|
|
Trần Lê Quang Khải | Nam | 2009 | - | - | - | |||