| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8701
|
|
Nguyễn Phú Hải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8702
|
|
Dương Văn Tuấn | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8703
|
|
Cao Lê Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8704
|
|
Võ Đăng Minh Nguyên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8705
|
|
Phạm An Nhiên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8706
|
|
Cao Bảo Nhi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8707
|
|
Đinh Trí Diễm Lộc | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
8708
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8709
|
|
Phan Huy Bách | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8710
|
|
Trương Hoàng Trí | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8711
|
|
Trần Minh Hoa | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8712
|
|
Trẫn Nguyễn Trúc Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8713
|
|
Đỗ Nguyễn Minh Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8714
|
|
Phan Võ Minh Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8715
|
|
Lê Đức Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8716
|
|
Nguyễn Phương Hồng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8717
|
|
Nguyễn Thanh Toàn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8718
|
|
Nguyễn Đào Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8719
|
|
Trần Ngọc Phương Quỳnh | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
8720
|
|
Nguyễn Tiến Thắng | Nam | 2016 | - | 1481 | - | |||