| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8681
|
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
8682
|
|
Nguyễn Quý Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8683
|
|
Nguyễn Mai Khanh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8684
|
|
Phạm Quốc An | Nam | 2006 | - | - | 1526 | |||
|
8685
|
|
Trần Ngọc Bảo Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
8686
|
|
Trần Ngọc Khánh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8687
|
|
Trần Phạm Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8688
|
|
Hồ Thanh Phúc | Nam | 2012 | - | 1437 | 1451 | |||
|
8689
|
|
Đinh Nguyễn Minh Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8690
|
|
Đinh Lê Tuấn Tú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8691
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8692
|
|
Hồ Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8693
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8694
|
|
Phạm Nam Trung | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8695
|
|
Phạm Nguyên Hòa | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8696
|
|
Trần Lê Hoàng Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8697
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
8698
|
|
Phạm Văn Sáng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
8699
|
|
Nguyễn Văn Chính | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
8700
|
|
Nguyễn Trí Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||