| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8661
|
|
Hoàng Vũ Trung Quốc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8662
|
|
Nguyễn Đặng Khánh Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8663
|
|
Ngô Đức Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8664
|
|
Nguyễn Nguyên Chương | Nam | 2008 | - | - | 1488 | |||
|
8665
|
|
Trương Quỳnh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8666
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8667
|
|
Trần Huỳnh Đại | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8668
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8669
|
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8670
|
|
Vũ Thị Kim Luyện | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
8671
|
|
Nguyễn Bảo Bình An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8672
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8673
|
|
Đỗ Xuân Đạt | Nam | 2009 | - | 1444 | - | |||
|
8674
|
|
Phạm Văn Tiền | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
8675
|
|
Nguyễn Thiện Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8676
|
|
Hoàng Bình Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8677
|
|
Bùi Ngọc Phi Ân | Nam | 1996 | NA | - | - | - | ||
|
8678
|
|
Thái Đăng Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8679
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8680
|
|
Đinh Gia Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||