DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8661 FIDE 561003174 Hoàng Phạm Gia Phúc Nam 2015 - - -
8662 FIDE 12468134 Nguyễn Hà An Nam 2013 - - -
8663 FIDE 12469670 Trần Huyền Trang Nữ 2004 NA - - - w
8664 FIDE 561006246 Vũ Đức Việt Nam 2010 - - -
8665 FIDE 12404390 Trần Thị Quỳnh Trang Nữ - - - w
8666 FIDE 12470694 Lê Thiện Phúc Nam 2015 - - -
8667 FIDE 12406694 Lưu Phương Linh Nữ 2002 - - - w
8668 FIDE 561009318 Lê Đỗ Nhật Quang Nam 2019 - - -
8669 FIDE 561009830 Lê Anh Tuấn Nam 2004 - - -
8670 FIDE 12473510 Ngô Thái Nguyên Bảo Nam 2012 - - -
8671 FIDE 12473766 Nguyễn Hà Chi Nữ 2017 - - - w
8672 FIDE 12409510 Lê Anh Tiến Nam 1986 DI - - -
8673 FIDE 561011622 Đoàn Gia Huy Nam 2019 - - -
8674 FIDE 561011878 Lê Ngọc Minh Thư Nữ 2009 - - - w
8675 FIDE 12411302 Tôn Thất Việt Khoa Nam 2006 - - -
8676 FIDE 12476838 Nguyễn Đức Bình Nam 2010 - - -
8677 FIDE 12411558 Ngô Hoàng Long Nam 2003 - - -
8678 FIDE 12415910 Phạm Trọng Nhân Nam 1995 NI - - -
8679 FIDE 561019046 Nguyễn Gia Vượng Nam 2017 - - -
8680 FIDE 12417190 Trần Thị Tâm Đoan Nữ 2007 - - - w