| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8621
|
|
Nguyễn Như Trang | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
8622
|
|
Phan Thanh Bình | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8623
|
|
Hà Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8624
|
|
Dương Lan Phương | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8625
|
|
Hoàng Thế Toàn | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
8626
|
|
Hoàng Lê Minh Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8627
|
|
Võ Quốc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8628
|
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8629
|
|
Trần Duy Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8630
|
|
Trương Lê Gia Hân | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
8631
|
|
Phạm Hoàng Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8632
|
|
Trịnh Tuệ Minh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
8633
|
|
Hồ Hải Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8634
|
|
Phạm Ngọc Chấn Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8635
|
|
Phạm Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8636
|
|
Trần Văn Hoàng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8637
|
|
Vũ Khánh Lâm Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8638
|
|
Nguyễn Văn Phát | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
8639
|
|
Lê Nguyễn Minh An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8640
|
|
Nguyễn Quỳnh Nga | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||