| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8621
|
|
Nguyễn Quang Phúc Chấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8622
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8623
|
|
Trương Ngọc Khánh Trinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8624
|
|
Đoàn Hoàng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8625
|
|
Đỗ Đức Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8626
|
|
Trần Lê Tất Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8627
|
|
Trần Văn Quý | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8628
|
|
Dương Văn Kỳ Dũng | Nam | 1960 | - | 1783 | - | |||
|
8629
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8630
|
|
Nguyễn Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8631
|
|
Nguyễn Diệu Ngân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8632
|
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8633
|
|
Hoàng Đình Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8634
|
|
Hà Thu Hòa | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8635
|
|
Nguyễn Lan Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8636
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8637
|
|
Phạm Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8638
|
|
Cao Minh Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8639
|
|
Lê Trung Nguyên | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8640
|
|
Trương Tấn Vĩnh Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||