| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8601
|
|
Trần Huỳnh Thiện Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8602
|
|
Lê Phúc Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8603
|
|
Lê Quang Vinh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8604
|
|
Đặng Thị Hà Linh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8605
|
|
Hoàng Minh Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8606
|
|
Nguyễn Đặng Hoàng Tùng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8607
|
|
Mai Phan Ngọc Quỳnh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8608
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8609
|
|
Hoàng Bá Thanh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8610
|
|
Phạm Minh Ngọc | Nam | 2013 | - | - | 1622 | |||
|
8611
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8612
|
|
Điểu Vũ Thành Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8613
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Nhật | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8614
|
|
Võ Đức Anh Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8615
|
|
Đặng Nhật Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8616
|
|
Lê Quang Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8617
|
|
Ngô Lê Ngọc Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8618
|
|
Lê Xuân Trường | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
8619
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8620
|
|
Lê Đặng Minh Hà | Nữ | 2009 | - | - | 1457 | w | ||