DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
861 FIDE 12416304 Phạm Đăng Minh Nam 2009 1711 1887 1913 i
862 FIDE 12426636 Nguyễn Đoàn Giang Nam 2004 1711 1689 1724 i
863 FIDE 12414794 Nguyễn Thị Khánh Vân Nữ 2005 1710 1725 1757 w
864 FIDE 12422754 Nguyễn Trung Dũng Nam 2000 SI 1710 1766 1723 i
865 FIDE 12440930 Nguyễn Hoàng Lợi Nam 2003 1710 1613 - i
866 FIDE 12457353 Đặng Gia Vương Nam 2012 1710 - -
867 FIDE 12418714 Lê Đặng Bảo Ngọc Nữ 2009 1710 1712 1904 w
868 FIDE 12446262 Lê Phạm Tiến Minh Nam 2018 1709 1681 1604
869 FIDE 12417696 Lâm Bình Nguyên Nữ 2011 1709 1544 1726 w
870 FIDE 12498610 Nguyễn Ngọc Tấn Phát Nam 2014 1709 1568 1584
871 FIDE 12431800 Nguyễn Minh Đạt Nam 2005 NA 1709 1684 1751 i
872 FIDE 12419559 Nguyễn Đức Phát Nam 2007 1709 1753 1769 i
873 FIDE 12418579 Bùi Trần Minh Khang Nam 2009 1708 1685 1756 i
874 FIDE 12436607 Nguyễn Trung Tiên Nam 1994 NA 1708 - -
875 FIDE 561009334 Trần Gia Phát Nam 2015 1708 1707 1490
876 FIDE 12409022 Nguyễn Hoàng Vô Song Nữ 2002 1708 1722 1729 wi
877 FIDE 12419583 Nguyễn Hoàng Bách Nam 2011 1708 1782 1869
878 FIDE 12461750 Phạm Xuân An Nam 2017 1707 1849 1925
879 FIDE 12403172 Vũ Khánh Linh Nữ 2001 FA 1707 1638 1687 w
880 FIDE 12434485 Phạm Hồng Đức Nam 2014 1705 1633 1777