| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8541
|
|
Đặng Chí Khiêm | Nam | 2015 | - | 1498 | - | |||
|
8542
|
|
Bùi Gia Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8543
|
|
Nguyễn Xuân Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8544
|
|
Trần Mai Lâm | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8545
|
|
Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8546
|
|
Ngô Gia Bảo | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8547
|
|
Mai Phan Quốc Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8548
|
|
Tôn Thất Hoàng Lâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8549
|
|
Dương Ngọc Bích | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8550
|
|
Nguyễn Quang Duy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8551
|
|
Vũ Xuân Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8552
|
|
Lê Bá Tuân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8553
|
|
Nguyễn Minh Thiện | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8554
|
|
Đông Quang Bình | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8555
|
|
Kiều Huy Vũ | Nam | 2013 | - | 1495 | - | |||
|
8556
|
|
Lưu Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8557
|
|
Chu Mạnh Lê Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8558
|
|
Nghiêm Xuân Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8559
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8560
|
|
Mạch Vĩnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||