| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8521
|
|
Đinh Quang Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8522
|
|
Giản Văn Hòa Thuận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8523
|
|
Phan Thái An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8524
|
|
Lưu Phúc Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8525
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8526
|
|
Đặng Hồ Thanh Lâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8527
|
|
Lâm Kiết Tường | Nam | 2015 | - | 1450 | 1429 | |||
|
8528
|
|
Nguyễn Hồng Minh Châu | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8529
|
|
Tạ Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
8530
|
|
Tăng Duy Khánh | Nam | 2010 | - | - | 1415 | |||
|
8531
|
|
Nguyễn Đức Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8532
|
|
Phạm Thanh Nhàn | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8533
|
|
Đặng Minh Châu | Nam | 2012 | - | 1520 | - | |||
|
8534
|
|
Phạm Võ Hoàng Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8535
|
|
Đỗ Lê Anh Khoa | Nam | 2016 | - | 1693 | - | |||
|
8536
|
|
Đỗ Minh Châu | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8537
|
|
Hà Nguyên Tín | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8538
|
|
Dương Thị Bảo Hân | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8539
|
|
Trịnh Xuân Hiếu | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8540
|
|
Quách Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||