| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8521
|
|
Hoàng Triều Nghĩa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
8522
|
|
Nguyễn Bùi Xuân An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8523
|
|
Nguyễn Phan Minh Phú | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
8524
|
|
Nguyễn Minh Giang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8525
|
|
Nguyễn Đại Hoàng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8526
|
|
Phan Minh Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8527
|
|
Trần Quán Quân | Nam | 2009 | - | 1627 | 1539 | |||
|
8528
|
|
Lê Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | 1604 | - | |||
|
8529
|
|
Phan Đức An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8530
|
|
Nguyễn Viết Đức | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
8531
|
|
Trần Nguyễn Bảo Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8532
|
|
Vũ Phúc Phương Nguyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8533
|
|
Trần Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8534
|
|
Phan Ngô Tuấn Khải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8535
|
|
Phí Thanh Khiêm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8536
|
|
Tống Thiên Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8537
|
|
Hồ Lê Phúc Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8538
|
|
Phạm Thanh Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8539
|
|
Nguyễn Duy Phú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8540
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||