| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8501
|
|
Đặng Hoàng Dương | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
8502
|
|
Lê Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8503
|
|
Nguyễn Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8504
|
|
Nguyễn Thành Phát | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8505
|
|
Vũ Tiến Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8506
|
|
Lê An Phú | Nam | 2015 | - | 1678 | 1639 | |||
|
8507
|
|
Lê Quốc Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8508
|
|
Nguyễn Phú Danh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8509
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8510
|
|
Trần Khải Lâm | Nam | 2015 | - | 1614 | 1672 | |||
|
8511
|
|
Lê Tiến Đạt | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8512
|
|
Vũ Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8513
|
|
Ninh Quang Tấn | Nam | 2010 | - | - | 1494 | |||
|
8514
|
|
Huỳnh Minh Nghĩa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8515
|
|
Lý Hoàng Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8516
|
|
Ngô Đình Khôi | Nam | 2013 | - | - | 1525 | |||
|
8517
|
|
Võ Triệu Minh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8518
|
|
Phạm Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8519
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8520
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2011 | - | - | 1736 | |||