| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8461
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8462
|
|
Đinh Ngọc Linh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8463
|
|
Đặng Hoàng Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8464
|
|
Nguyễn Ngọc An Hoà | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8465
|
|
Trần Vũ Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8466
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8467
|
|
Nguyễn Võ Gia Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8468
|
|
Nguyễn Khả Phúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8469
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 2013 | - | 1464 | - | |||
|
8470
|
|
Huỳnh Hạo Nhiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8471
|
|
Lê Thị Thùy Sương | Nữ | 1994 | NA | - | - | - | w | |
|
8472
|
|
Nguyễn Lương Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8473
|
|
Võ Yến Phương | Nữ | 2010 | - | 1506 | - | w | ||
|
8474
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8475
|
|
Nguyễn Thế Quốc Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8476
|
|
Huỳnh Diệp Bảo Trân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8477
|
|
Nguyễn Văn Hải Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8478
|
|
Nguyễn Lê Mạnh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8479
|
|
Nguyễn Hải Vân | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
8480
|
|
Hồ Đức Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||