| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8421
|
|
Phạm Đức Thắng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8422
|
|
Nguyễn Văn Huỳnh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8423
|
|
Nguyễn Phú Thái | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8424
|
|
Nguyễn Thiên Lộc | Nam | 2012 | - | 1503 | - | |||
|
8425
|
|
Hà Thị Phương Lan | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8426
|
|
Lê Khánh Hà | Nữ | 2008 | - | 1430 | 1589 | w | ||
|
8427
|
|
Phạm Tuấn Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8428
|
|
Nguyễn Phan Tuấn Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8429
|
|
Hoàng Khánh Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8430
|
|
Lê Trung Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8431
|
|
Bế Nguyễn Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8432
|
|
Đặng Hưng Phát | Nam | 2012 | - | 1584 | 1491 | |||
|
8433
|
|
Trần Huỳnh Khánh Ngọc | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8434
|
|
Lê Mạnh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8435
|
|
Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2007 | - | 1509 | 1597 | w | ||
|
8436
|
|
Lê Đan Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8437
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8438
|
|
Trần Hà Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8439
|
|
Nguyễn Thiên Uyên Thịnh | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
8440
|
|
Phạm Huy Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||