| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8421
|
|
Lý Ánh Nguyệt | Nữ | 1980 | NA | - | - | - | w | |
|
8422
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8423
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8424
|
|
Lê Dương Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8425
|
|
Phan Hoài Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8426
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8427
|
|
Đoàn Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8428
|
|
Nguyễn Đắc An | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8429
|
|
Võ Hoàng Minh Nghĩa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8430
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8431
|
|
Nguyễn Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8432
|
|
Nguyễn Văn Bảo Sơn | Nam | 1997 | - | 1765 | - | |||
|
8433
|
|
Đỗ An Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8434
|
|
Phạm Gia Hiểu Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8435
|
|
Nguyễn Đỗ Quang Thạch | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8436
|
|
Nguyễn Đắc Minh Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8437
|
|
Lê Đình Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8438
|
|
Trần Phú Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8439
|
|
Ngô Ngọc Quỳnh Phương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8440
|
|
Nguyễn Ngọc Phong Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||