| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8401
|
|
Nguyễn Hà An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8402
|
|
Trần Huyền Trang | Nữ | 2004 | NA | - | - | - | w | |
|
8403
|
|
Vũ Đức Việt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8404
|
|
Trần Thị Quỳnh Trang | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8405
|
|
Lê Thiện Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8406
|
|
Lưu Phương Linh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8407
|
|
Lê Đỗ Nhật Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8408
|
|
Lê Anh Tuấn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8409
|
|
Ngô Thái Nguyên Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8410
|
|
Nguyễn Hà Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8411
|
|
Lê Anh Tiến | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
8412
|
|
Đoàn Gia Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8413
|
|
Lê Ngọc Minh Thư | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8414
|
|
Tôn Thất Việt Khoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8415
|
|
Nguyễn Đức Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8416
|
|
Ngô Hoàng Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8417
|
|
Phạm Trọng Nhân | Nam | 1995 | NI | - | - | - | ||
|
8418
|
|
Nguyễn Gia Vượng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8419
|
|
Trần Thị Tâm Đoan | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8420
|
|
Ninh Hải Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||