| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8401
|
|
Hoàng Gia Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8402
|
|
Dương Thị Quyên | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
8403
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8404
|
|
Dương Quang Thiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8405
|
|
Nguyễn Hữu Trí | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8406
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8407
|
|
Phan Thái An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8408
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8409
|
|
Phạm Anh Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8410
|
|
Hoàng Nam Khánh | Nam | 2013 | - | 1491 | 1408 | |||
|
8411
|
|
Nguyễn Ngọc Trường Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8412
|
|
Phạm Lê Gia Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8413
|
|
Phạm Sơn Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8414
|
|
Đỗ Hữu Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8415
|
|
Lê Trương Kỳ Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8416
|
|
Nguyễn Vũ Cát Vân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8417
|
|
Đặng Gia Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8418
|
|
Trần Trọng Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8419
|
|
Trần Nguyên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8420
|
|
Bibit Võ Đại Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||