| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8381
|
|
Phan Quyết Thắng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
8382
|
|
Trần Hoàng Thái Hưng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8383
|
|
Ngô Diệp Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8384
|
|
Nguyễn Bảo Thục Quyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8385
|
|
Lê Trịnh Vân Cường | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8386
|
|
Lê Quốc Đại | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8387
|
|
Nguyễn Ngọc Hạnh Nhi | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8388
|
|
Trần Bích Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8389
|
|
Đặng Diệp Gia Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8390
|
|
Bùi Trí Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8391
|
|
Nguyễn Ngọc Vi Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8392
|
|
Lê Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8393
|
|
Nguyễn Thiên Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8394
|
|
Lương Cao Thiên Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8395
|
|
Lã Thị Thu Trang | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8396
|
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8397
|
|
Hà Nguyễn Minh Nguyên | Nam | 2017 | - | 1549 | 1525 | |||
|
8398
|
|
Nguyễn Xuân Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8399
|
|
Trần Bình Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8400
|
|
Võ Minh Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||