DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8341 FIDE 12488356 Vũ Bảo Anh Nam 2012 - - -
8342 FIDE 12423076 Nguyễn Trọng Hiệp Nam 1989 - - -
8343 FIDE 12490148 Trương Bảo Nam Nam 2011 - - -
8344 FIDE 12490660 Nguyễn Thùy Linh Nữ 2006 - 1573 1601 w
8345 FIDE 12426148 Nguyễn Xuân Tùng Nam 2001 - - -
8346 FIDE 12426660 Nguyễn Hà Phương Nữ 2009 - - - w
8347 FIDE 12493732 Phan Nhật Anh Nam 2020 - - -
8348 FIDE 12493988 Nguyễn Ngọc Yến Vy Nữ 2004 NA - - - w
8349 FIDE 12494500 Bùi Đăng Lâm Nam 2017 - - -
8350 FIDE 12429732 Đặng Lâm Đăng Khoa Nam 2011 - 1471 1460
8351 FIDE 12429988 Phạm Duy Khánh An Nam 2014 - - -
8352 FIDE 12496804 Nguyễn Ngọc Thảo My Nữ 2018 - - - w
8353 FIDE 12498084 Trương Nguyễn Khánh An Nữ 2016 - - - w
8354 FIDE 12439460 Đặng Lê Ngọc Minh Nữ 2012 - - - w
8355 FIDE 12442020 Phạm Hồng Nga Nữ 2013 - - - w
8356 FIDE 12444324 Nguyễn Nguyên Bảo Nam 2015 - - -
8357 FIDE 12453285 Hà Trung Hiếu Nam 2016 - - -
8358 FIDE 12456101 Trần Quốc Bảo Minh Nam 2015 - - -
8359 FIDE 12456357 Nguyễn Đinh Minh Hà Nữ 2017 - - - w
8360 FIDE 12459429 Lê Bá Hải Anh Nam 2014 - - -