| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8341
|
|
Lương Mai Thúy Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8342
|
|
Đào Quốc Cường | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
8343
|
|
Nguyễn Bá Hiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8344
|
|
Huỳnh Hữu Vinh | Nam | 1969 | DI | - | - | - | ||
|
8345
|
|
Thái Thùy Dương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8346
|
|
Kavita G | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
8347
|
|
Nguyễn Hoàng Trung | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8348
|
|
Hà Tấn Thành | Nam | 2012 | - | 1511 | 1502 | |||
|
8349
|
|
Phạm Phước Gia Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8350
|
|
Mang Hoàng Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8351
|
|
Bùi Thanh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8352
|
|
Lê Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8353
|
|
Mai Nguyễn Xuân Uy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8354
|
|
Trần Việt Cường | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8355
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8356
|
|
Đỗ Quốc Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8357
|
|
Dương Minh Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8358
|
|
Vũ Thị Dung | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
8359
|
|
Nguyễn Anh Hoàng | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
8360
|
|
Phạm Thanh Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||