DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8321 FIDE 561008036 Lê Phan Anh Thư Nữ 2015 - - 1422 w
8322 FIDE 12406180 Đào Quốc Bảo Nam 1996 - - -
8323 FIDE 561010340 Phạm Lê Đăng Khoa Nam 2019 - - -
8324 FIDE 12408484 Đoàn Minh Trí Nam - - -
8325 FIDE 561010596 Đinh Xuân Trường Nam 2019 - - -
8326 FIDE 12475300 Trần Đại Vĩ Nam 2008 - 1632 -
8327 FIDE 12410020 Nguyễn Hồng Dương Nam 1974 - - -
8328 FIDE 12475556 Lê Tuấn Kiệt Nam 2014 - - 1435
8329 FIDE 12410276 Nguyễn Đắc Huy Nam 1999 - - -
8330 FIDE 561013412 Nguyễn Trần Minh Anh Nữ 2015 - - 1599 w
8331 FIDE 561013668 Lê Duy Minh Nam 2015 - - -
8332 FIDE 12478628 Tạ Ngọc Hải Nam 2008 - 1462 -
8333 FIDE 12413348 Nguyễn Trần Minh Nhật Nam 2005 - - -
8334 FIDE 12413860 Võ Ngọc Phương Trang Nữ 1999 - - - w
8335 FIDE 12480932 Nguyễn Trần Lâm Nam 2013 - - -
8336 FIDE 12481700 Phạm Tuấn Hưng Nam 2013 - - -
8337 FIDE 12416932 Trương Lê Bảo Nam 2006 - - -
8338 FIDE 12417700 Nguyễn Đức Nhân Nam 2009 - - -
8339 FIDE 12485284 Huỳnh Thiên Phúc Nam 2016 - - 1449
8340 FIDE 12488100 Nguyễn Phúc Minh Khang Nam 2017 - - -