| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8321
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8322
|
|
Trần Hồ Ngọc Toàn | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8323
|
|
Ngô Thị Thanh Hằng | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8324
|
|
Nguyễn Tiến Manh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8325
|
|
Lộc Tiến Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8326
|
|
Phùng Hoàng Gia Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8327
|
|
Thái Ân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8328
|
|
Nguyễn Viết Nhân | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8329
|
|
Võ Ngọc Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8330
|
|
Trương Minh Duy | Nam | 2007 | - | - | 1486 | |||
|
8331
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8332
|
|
Trương Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8333
|
|
Hà Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8334
|
|
Trương Vy Việt Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8335
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8336
|
|
Nguyễn Thùy Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8337
|
|
Trần Triệu Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8338
|
|
Nguyễn Trường Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8339
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8340
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||