| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8301
|
|
Trịnh Hữu Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8302
|
|
Phan Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8303
|
|
Phan Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8304
|
|
Võ Thành Danh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8305
|
|
Phan Thành Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8306
|
|
Poujaud Lukas Trường Giang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8307
|
|
Võ Nam Phong | Nam | 2012 | - | 1473 | - | |||
|
8308
|
|
Nguyễn Trần Ngọc Dung | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8309
|
|
Võ Nhật Hà Nguyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8310
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8311
|
|
Schluter Thomas Tín | Nam | 2012 | - | 1539 | - | |||
|
8312
|
|
Dương Chấn Hưng | Nam | 2012 | - | 1564 | 1588 | |||
|
8313
|
|
Lê Quang Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8314
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8315
|
|
Phan Gia Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8316
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8317
|
|
Nguyễn Việt Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8318
|
|
Vũ Hoàng Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8319
|
|
Phan Công Trường | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8320
|
|
Lương Khánh Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||