| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8281
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8282
|
|
Đặng Chí Khiêm | Nam | 2015 | - | 1498 | - | |||
|
8283
|
|
Bùi Gia Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8284
|
|
Nguyễn Xuân Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8285
|
|
Trần Mai Lâm | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8286
|
|
Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8287
|
|
Ngô Gia Bảo | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8288
|
|
Mai Phan Quốc Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8289
|
|
Tôn Thất Hoàng Lâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8290
|
|
Dương Ngọc Bích | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8291
|
|
Nguyễn Quang Duy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8292
|
|
Vũ Xuân Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8293
|
|
Lê Bá Tuân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8294
|
|
Nguyễn Minh Thiện | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8295
|
|
Đông Quang Bình | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8296
|
|
Lưu Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8297
|
|
Chu Mạnh Lê Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8298
|
|
Nghiêm Xuân Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8299
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8300
|
|
Mạch Vĩnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||