| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8261
|
|
Đặng Minh Luân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8262
|
|
Lâm Gia Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8263
|
|
Đào Huy Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8264
|
|
Bùi Ngọc Anh | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
8265
|
|
Lim Tuấn Hùng | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
8266
|
|
La Quốc Hiệp | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8267
|
|
Trần Thị Mỹ Duyên | Nam | - | - | - | ||||
|
8268
|
|
Phạm Trần Lan Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8269
|
|
Lê Nguyễn Thái Hoà | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8270
|
|
Trần Tố Linh | Nữ | 2000 | - | 1425 | - | w | ||
|
8271
|
|
Châu Quang Hoàng Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8272
|
|
Vũ Lê Huy | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8273
|
|
Dương Trường An | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8274
|
|
Mã Âu Nhật Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8275
|
|
Phan Nguyễn Trọng Quý | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8276
|
|
Lê Thanh Lực | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
8277
|
|
Phạm Thiên Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8278
|
|
Lương Nguyễn Tâm Xuân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8279
|
|
Nguyễn Đức Gia Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8280
|
|
Nguyễn Đức Vũ Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||