DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8261 FIDE 12408476 Đặng Minh Luân Nam 1999 - - -
8262 FIDE 561010588 Lâm Gia Hân Nữ 2012 - - - w
8263 FIDE 561011100 Đào Huy Bảo Nam 2017 - - -
8264 FIDE 12410012 Bùi Ngọc Anh Nam 1974 - - -
8265 FIDE 12475548 Lim Tuấn Hùng Nam 1957 - - -
8266 FIDE 12410268 La Quốc Hiệp Nam 2000 - - -
8267 FIDE 12410780 Trần Thị Mỹ Duyên Nam - - -
8268 FIDE 561013404 Phạm Trần Lan Uyên Nữ 2019 - - - w
8269 FIDE 561014940 Lê Nguyễn Thái Hoà Nam 2014 - - -
8270 FIDE 12413852 Trần Tố Linh Nữ 2000 - 1425 - w
8271 FIDE 12479900 Châu Quang Hoàng Nam Nam 2001 - - -
8272 FIDE 12414620 Vũ Lê Huy Nữ 2005 - - - w
8273 FIDE 561020060 Dương Trường An Nam 2020 - - -
8274 FIDE 12485276 Mã Âu Nhật Giang Nam 2012 - - -
8275 FIDE 12488348 Phan Nguyễn Trọng Quý Nam 2015 - - -
8276 FIDE 12423068 Lê Thanh Lực Nam 1985 - - -
8277 FIDE 12488860 Phạm Thiên Khánh Nam 2018 - - -
8278 FIDE 12490652 Lương Nguyễn Tâm Xuân Nữ 2014 - - - w
8279 FIDE 12491420 Nguyễn Đức Gia Phong Nam 2017 - - -
8280 FIDE 12426652 Nguyễn Đức Vũ Phong Nam 2011 - - -