| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8241
|
|
Đoàn Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8242
|
|
Nguyễn Đình Minh Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8243
|
|
Phạm Nhật Hoài | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
8244
|
|
Đặng Thái Sơn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
8245
|
|
Tạ Thanh Lâm | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8246
|
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8247
|
|
Phạm Hữu Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8248
|
|
Nguyễn Bảo Tín | Nam | 2009 | - | - | 1571 | |||
|
8249
|
|
Phan Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8250
|
|
Nguyễn Phúc Nhật Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8251
|
|
Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8252
|
|
Huỳnh Tấn Vinh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8253
|
|
Lê Minh Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8254
|
|
Hồ Thị Thanh Hồng | Nữ | 1984 | - | 1630 | - | w | ||
|
8255
|
|
Hồ Trường Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8256
|
|
Nguyễn Tường | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8257
|
|
Trần Văn Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8258
|
|
Đại Tấn Phát | Nam | 2013 | - | 1754 | 1614 | |||
|
8259
|
|
Trịnh Đức Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8260
|
|
Lê Mậu Hoàng | Nam | 1996 | - | - | - | |||