| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8221
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8222
|
|
Nguyễn Hoàng Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8223
|
|
Phạm Minh Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8224
|
|
Nguyễn Đình Minh Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8225
|
|
Trương Đình Vũ | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8226
|
|
Đoàn Đức Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8227
|
|
Phạm Thị Ngoan | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8228
|
|
Đỗ Trung Dũng | Nam | 2013 | - | 1493 | - | |||
|
8229
|
|
Phạm Nguyễn Phước Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8230
|
|
Nguyễn Công Vĩnh Khang | Nam | 2015 | - | 1493 | 1601 | |||
|
8231
|
|
Vũ Mạnh Tới | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
8232
|
|
Trịnh Tấn Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8233
|
|
Trần Xuân Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8234
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
8235
|
|
Nguyễn Trần Thanh Nghĩa | Nam | 2015 | - | 1601 | - | |||
|
8236
|
|
Trần Quốc Bảo Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8237
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8238
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8239
|
|
Võ Hữu Hùng Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8240
|
|
Nguyễn Phạm Huy Bách | Nam | 2018 | - | 1420 | - | |||