| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8201
|
|
Lê Ngọc Khánh Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8202
|
|
Hoàng Thành Công | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8203
|
|
Đào Thiện Minh | Nam | 2017 | - | 1683 | 1654 | |||
|
8204
|
|
Hoàng Sỹ Hùng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
8205
|
|
Nghiêm Ngọc Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8206
|
|
Lê Trần Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8207
|
|
Nguyễn Vi Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8208
|
|
Hoàng Trung Nghĩa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8209
|
|
Lê Xuân Định | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8210
|
|
Nguyễn Nam Thành | Nam | 2016 | - | 1454 | 1565 | |||
|
8211
|
|
Vũ Phúc Thiên Ân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8212
|
|
Nguyễn Trần Gia Hưng | Nam | 2011 | - | - | 1495 | |||
|
8213
|
|
Vũ Đức Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8214
|
|
Đặng Trúc Chinh Thư | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8215
|
|
Nguyễn Đăng Nguyên | Nam | 2017 | - | 1439 | 1454 | |||
|
8216
|
|
Ngô Quang Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8217
|
|
Nguyễn Cao Phương An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8218
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8219
|
|
Lê Minh Tân | Nam | 2016 | - | 1469 | 1667 | |||
|
8220
|
|
Cù Lê Anh | Nam | 1995 | - | - | - | |||