| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8161
|
|
Nguyễn Vũ Cát Vân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8162
|
|
Đặng Gia Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8163
|
|
Trần Trọng Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8164
|
|
Trần Nguyên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8165
|
|
Bibit Võ Đại Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8166
|
|
Lý Ánh Nguyệt | Nữ | 1980 | NA | - | - | - | w | |
|
8167
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8168
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8169
|
|
Lê Dương Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8170
|
|
Phan Hoài Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8171
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8172
|
|
Đoàn Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8173
|
|
Nguyễn Đắc An | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8174
|
|
Võ Hoàng Minh Nghĩa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8175
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8176
|
|
Nguyễn Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8177
|
|
Nguyễn Văn Bảo Sơn | Nam | 1997 | - | 1765 | - | |||
|
8178
|
|
Đỗ An Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8179
|
|
Phạm Gia Hiểu Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8180
|
|
Nguyễn Đỗ Quang Thạch | Nam | 2017 | - | - | - | |||