| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8141
|
|
Nguyễn Thị Thanh Bình | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
8142
|
|
Nguyễn Trần Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8143
|
|
Đào Văn Tiến Dũng | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
8144
|
|
Đỗ Võ Lê Huỳnh | Nữ | 2008 | - | 1471 | - | w | ||
|
8145
|
|
Giáp Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8146
|
|
Đặng Hà Thiên Ân | Nam | 2017 | - | 1468 | 1552 | |||
|
8147
|
|
Hoàng Công Giang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8148
|
|
Hồ Đình Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8149
|
|
Lê Thế Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8150
|
|
Đinh Tiến Dũng | Nam | 2009 | - | - | 1570 | |||
|
8151
|
|
Nguyễn Tuấn Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8152
|
|
Lê Phúc Tấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8153
|
|
Hoàng Hà Quỳnh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8154
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8155
|
|
Phạm Gia Hiền | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8156
|
|
Trần Hoàng Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8157
|
|
Nguyễn Danh Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8158
|
|
Nguyễn Trí Tuệ | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8159
|
|
Lê Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8160
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||