| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8101
|
|
Mai Nguyễn Xuân Uy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8102
|
|
Đỗ Quốc Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8103
|
|
Dương Minh Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8104
|
|
Vũ Thị Dung | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
8105
|
|
Nguyễn Anh Hoàng | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
8106
|
|
Phạm Thanh Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8107
|
|
Đỗ Thị Tâm | Nữ | 1974 | - | - | - | w | ||
|
8108
|
|
Nguyễn Quang Hưng | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8109
|
|
Trần Quốc Hưng | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
8110
|
|
Phạm Đức Trí | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8111
|
|
Lê Thanh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8112
|
|
Đặng Hoàng Minh Phú | Nam | 2015 | - | 1480 | 1513 | |||
|
8113
|
|
Nguyễn Hoài An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8114
|
|
Trương Tường Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8115
|
|
Phan Kiến Trinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8116
|
|
Phan Công Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8117
|
|
Phạm Hà Thùy Chi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8118
|
|
Trần Ngọc Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8119
|
|
Hoàng Đức Tuệ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8120
|
|
Lương Thị Thanh Trúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||