| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8101
|
|
Nguyễn Bùi Hoàng Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8102
|
|
Đỗ Quốc Việt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8103
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8104
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8105
|
|
Phan Nguyễn Duy Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8106
|
|
Trần Đình Nhật Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8107
|
|
Nguyễn Lê Thanh Phong | Nam | 2012 | - | 1460 | - | |||
|
8108
|
|
Trần Anh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8109
|
|
Võ Bảo Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8110
|
|
Trần Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8111
|
|
Nguyễn Văn Tuấn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8112
|
|
Đinh Mạnh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8113
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8114
|
|
Nguyễn Danh Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8115
|
|
Đoàn Khánh Thuận | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8116
|
|
Hoàng Tấn Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8117
|
|
Nguyễn Tuấn Hào | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8118
|
|
Hồ Quốc Huy | Nam | 2009 | - | 1480 | 1453 | |||
|
8119
|
|
Nguyễn Phan Thanh Hà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8120
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||