| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8081
|
|
Chàm Mi A | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8082
|
|
Đặng Nguyên Khải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8083
|
|
Trần Lê Thanh Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8084
|
|
Huỳnh Phạm Khải Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8085
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | 1431 | |||
|
8086
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8087
|
|
Đỗ Thảo Linh | Nữ | 2014 | - | - | 1525 | w | ||
|
8088
|
|
Nguyễn Đăng Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8089
|
|
Bùi Thái Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8090
|
|
Nguyễn Thế Danh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8091
|
|
Vi Văn Hình | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
8092
|
|
Trần Nguyễn Thành Tài | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8093
|
|
Phạm Hoàng Khánh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8094
|
|
Nguyễn Thảo Phương Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8095
|
|
Nguyễn Hữu Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8096
|
|
Trần Thị Minh | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8097
|
|
Lê Thị Thu | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8098
|
|
Dương Đỗ Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8099
|
|
Đỗ Trần Gia Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8100
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||