| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8061
|
|
Từ Đại Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8062
|
|
Phạm Minh Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8063
|
|
Trần Quốc Thy | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
8064
|
|
Đàm Minh Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8065
|
|
Nguyễn Hạo Nhiên | Nam | 1991 | - | - | 1810 | |||
|
8066
|
|
Đỗ Đức Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8067
|
|
Lê Hoàng An An | Nữ | 2008 | - | 1478 | - | w | ||
|
8068
|
|
Trương Minh Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8069
|
|
Trần Phúc Khải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8070
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8071
|
|
Trần Hồ Ngọc Toàn | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8072
|
|
Ngô Thị Thanh Hằng | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8073
|
|
Nguyễn Tiến Manh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8074
|
|
Lộc Tiến Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8075
|
|
Phùng Hoàng Gia Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8076
|
|
Thái Ân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8077
|
|
Nguyễn Viết Nhân | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8078
|
|
Võ Ngọc Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8079
|
|
Trương Minh Duy | Nam | 2007 | - | - | 1486 | |||
|
8080
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||