| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8061
|
|
Đậu Xuân Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8062
|
|
Bùi Nam Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8063
|
|
Nguyễn Quang Sáng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8064
|
|
Nguyễn Minh Quốc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8065
|
|
La Bảo Quyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8066
|
|
Phạm Đức Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8067
|
|
Nguyễn Ngân Huỳnh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8068
|
|
Ngô Văn Hiếu | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
8069
|
|
Lưu Đức Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8070
|
|
Nguyễn Thùy Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8071
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8072
|
|
Nguyễn Lê Thảo Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8073
|
|
Chu Thị Hồng Giang | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
8074
|
|
Phạm Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8075
|
|
Nguyễn Thị Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8076
|
|
Phi Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8077
|
|
Nguyễn Phú Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8078
|
|
Châu Chấn Hưng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
8079
|
|
Nguyễn Hữu Tùng | Nam | 2011 | - | 1420 | 1559 | |||
|
8080
|
|
Lưu Khánh Huyền | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||