| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8041
|
|
Huỳnh Đông Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8042
|
|
Phạm Hà Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8043
|
|
Huỳnh Quang Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8044
|
|
Lê Quốc Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8045
|
|
Lê Đông Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8046
|
|
Nguyễn Ngọc Đạt | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8047
|
|
Lê Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8048
|
|
Nguyễn Thị Lê Trang | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
8049
|
|
Nguyễn Vi Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8050
|
|
Trương Hoàng Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8051
|
|
Đồng Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8052
|
|
Trần Thị Cẩm Vy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8053
|
|
Nguyễn Cao Hoàng Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8054
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8055
|
|
Vũ Khương Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8056
|
|
Mai Thế An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8057
|
|
Trần Duy Mạnh | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
8058
|
|
Nguyễn Xuân Minh Đăng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8059
|
|
Đinh Vũ Yến Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8060
|
|
Nguyễn Thị Hoa Thơm | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||