| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8021
|
|
La Quốc Hiệp | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8022
|
|
Trần Thị Mỹ Duyên | Nam | - | - | - | ||||
|
8023
|
|
Phạm Trần Lan Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8024
|
|
Lê Nguyễn Thái Hoà | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8025
|
|
Trần Tố Linh | Nữ | 2000 | - | 1425 | - | w | ||
|
8026
|
|
Châu Quang Hoàng Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8027
|
|
Vũ Lê Huy | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8028
|
|
Lê Vũ Đức Minh | Nam | 2014 | - | 1476 | 1430 | |||
|
8029
|
|
Mã Âu Nhật Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8030
|
|
Phan Nguyễn Trọng Quý | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8031
|
|
Lê Thanh Lực | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
8032
|
|
Phạm Thiên Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8033
|
|
Lương Nguyễn Tâm Xuân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8034
|
|
Nguyễn Đức Gia Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8035
|
|
Nguyễn Đức Vũ Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8036
|
|
Nguyễn Võ Quý Dương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8037
|
|
Trần Công Minh | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8038
|
|
Nghiêm Tố Hân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8039
|
|
Hoàng Nam Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8040
|
|
Lê Thị Kim Khánh | Nữ | 1998 | FA | - | - | - | w | |