| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8001
|
|
Ngô Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8002
|
|
Lâm Phú Gia | Nam | 2011 | - | - | 1430 | |||
|
8003
|
|
Phạm Hữu Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8004
|
|
Lê Quang Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8005
|
|
Đặng Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8006
|
|
Huỳnh Phát Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8007
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8008
|
|
Lê Thiện Tâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8009
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8010
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8011
|
|
Dương Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8012
|
|
Huỳnh Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8013
|
|
Bùi Đức Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8014
|
|
Nguyễn Văn Quý Phúc | Nam | - | - | - | ||||
|
8015
|
|
Bùi Phan An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8016
|
|
Đặng Minh Luân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8017
|
|
Lâm Gia Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8018
|
|
Đào Huy Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8019
|
|
Bùi Ngọc Anh | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
8020
|
|
Lim Tuấn Hùng | Nam | 1957 | - | - | - | |||