| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8001
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8002
|
|
Lê Hoàng Ân | Nam | 2004 | - | 1526 | - | |||
|
8003
|
|
Phạm Văn Trưởng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
8004
|
|
Ngô Thanh Thảo Vy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8005
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8006
|
|
Thiềm Lâm Minh Thắng | Nam | 2012 | - | 1743 | 1422 | |||
|
8007
|
|
Hoàng Thanh Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8008
|
|
Nguyễn Tri Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8009
|
|
Lê Uyên Thảo | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
8010
|
|
Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8011
|
|
Nguyễn Trần Minh Luân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8012
|
|
Đặng Thanh Hoàng Kim | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
8013
|
|
Lê Ngọc Khánh Nguyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8014
|
|
Nguyễn Phương Bảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8015
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8016
|
|
Hoàng Ngô Bảo Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8017
|
|
Dương Thiện Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8018
|
|
Ngô Tấn Phát | Nam | 2017 | - | - | 1483 | |||
|
8019
|
|
Lê Nguyễn Nhật Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8020
|
|
Lê Minh Thảo | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||