| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7961
|
|
Nghiêm Ngọc Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7962
|
|
Lê Trần Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7963
|
|
Kiều Ngân | Nữ | 2014 | - | 1523 | 1522 | w | ||
|
7964
|
|
Nguyễn Vi Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7965
|
|
Hoàng Trung Nghĩa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7966
|
|
Lê Xuân Định | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7967
|
|
Nguyễn Nam Thành | Nam | 2016 | - | 1468 | 1565 | |||
|
7968
|
|
Vũ Phúc Thiên Ân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7969
|
|
Nguyễn Trần Gia Hưng | Nam | 2011 | - | - | 1495 | |||
|
7970
|
|
Vũ Đức Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7971
|
|
Đặng Trúc Chinh Thư | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7972
|
|
Nguyễn Đăng Nguyên | Nam | 2017 | - | 1439 | 1454 | |||
|
7973
|
|
Ngô Quang Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7974
|
|
Nguyễn Cao Phương An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7975
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7976
|
|
Lê Minh Tân | Nam | 2016 | - | 1469 | 1667 | |||
|
7977
|
|
Cù Lê Anh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7978
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7979
|
|
Lưu Hoàng Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7980
|
|
Trịnh Xuân Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||