| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7941
|
|
Ngô Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7942
|
|
Mã Minh Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7943
|
|
Trịnh Hùng Gia Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7944
|
|
Huỳnh Trung Quốc Thái | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7945
|
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | 1471 | |||
|
7946
|
|
Nguyễn Thái Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7947
|
|
Huỳnh Nguyễn Phúc Danh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7948
|
|
Vũ Trần Châu Âu | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7949
|
|
Trịnh Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7950
|
|
Nguyễn Văn Khánh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7951
|
|
Phạm Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7952
|
|
Đặng Đình Đôn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7953
|
|
Đỗ Thụy Phương Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7954
|
|
Phạm Hoàng Bảo Anh | Nam | 2012 | - | 1657 | 1544 | |||
|
7955
|
|
Hà Xuân Bình | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
7956
|
|
Phạm Thủy Tiên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7957
|
|
Lê Khánh Tuệ Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7958
|
|
Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7959
|
|
Nguyễn Khánh Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7960
|
|
Trần Quang Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||