DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7941 FIDE 561012378 Nguyễn Ngọc Hà Nữ 2012 - - - w
7942 FIDE 561012890 Phan Võ Khánh Thy Nữ 2012 - - - w
7943 FIDE 12477338 Lê Nguyễn Tường Vy Nữ 2012 - - - w
7944 FIDE 12412058 Nguyễn Ngọc Hoàng Anh Nữ 2003 - - - w
7945 FIDE 12477850 Vũ Gia Minh Nam 2009 - - -
7946 FIDE 12412570 Đinh Lưu Đôn Nam 2005 - - -
7947 FIDE 561015962 Trần Huỳnh Phú Thái An Nam 2007 - - -
7948 FIDE 561016730 Trần Hoàng Khang Nam 2013 - - -
7949 FIDE 12480410 Hoàng Trần An Khang Nam 2021 - - -
7950 FIDE 12416410 Nguyễn Minh Đức Nam 2009 - - -
7951 FIDE 12482714 Trần Đức Phúc Nam 2008 - - -
7952 FIDE 12420506 Nguyễn Hải Nam Nam 2009 - - -
7953 FIDE 12487066 Triệu Bảo Nguyên Nam 2015 - - -
7954 FIDE 12492442 Lê Ngọc Khánh Ngân Nữ 2019 - - - w
7955 FIDE 12492698 Hoàng Thành Công Nam 2019 - - -
7956 FIDE 12493210 Đào Thiện Minh Nam 2017 - 1683 1654
7957 FIDE 12428442 Hoàng Sỹ Hùng Nam 1980 - - -
7958 FIDE 12428698 Nghiêm Ngọc Minh Nam 2012 - - -
7959 FIDE 12495514 Lê Trần Minh Quân Nam 2019 - - -
7960 FIDE 12431770 Kiều Ngân Nữ 2014 - 1523 1522 w