| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7921
|
|
Dương Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7922
|
|
Vũ Ngọc Lan Chi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7923
|
|
Hà Minh Quang | Nam | 2010 | - | 1470 | - | |||
|
7924
|
|
Hoàng Tiến Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7925
|
|
Dương Quốc Lê Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7926
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7927
|
|
Đoàn Quang Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7928
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7929
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7930
|
|
Nguyễn Đức Gia An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7931
|
|
Trần Đặng Nam Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7932
|
|
Nguyễn Việt Hằng | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7933
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7934
|
|
Đào Đức Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7935
|
|
Đàm Tuấn Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7936
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7937
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7938
|
|
Lâm Kiến Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7939
|
|
Thái Thanh Trúc | Nữ | 2015 | - | 1476 | - | w | ||
|
7940
|
|
Võ Thanh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||