| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7921
|
|
Đặng Vũ Phúc An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7922
|
|
Đỗ Vĩnh Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7923
|
|
Hà Đình Tuấn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7924
|
|
Trịnh Nguyễn Minh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7925
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7926
|
|
Đinh An Thiện | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7927
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7928
|
|
Nguyễn Thị Minh Giang | Nữ | 1981 | NA | - | - | - | w | |
|
7929
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7930
|
|
Đoàn Gia Hưng | Nam | 2014 | - | 1475 | 1496 | |||
|
7931
|
|
Nguyễn Diễm My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7932
|
|
Đặng Đình Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7933
|
|
Lý Thanh Phương | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
7934
|
|
Nông Thanh Hải | Nam | 2012 | - | 1527 | - | |||
|
7935
|
|
Ngô Nguyễn An Phong | Nam | 2018 | - | 1433 | 1499 | |||
|
7936
|
|
Trương Ngọc Đông Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7937
|
|
Nguyễn Hữu Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7938
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7939
|
|
Tạ Quang Huy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7940
|
|
Nguyễn Vũ Thụy Vy | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||