| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7901
|
|
Nguyễn Trần Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7902
|
|
Đào Văn Tiến Dũng | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7903
|
|
Đỗ Võ Lê Huỳnh | Nữ | 2008 | - | 1471 | - | w | ||
|
7904
|
|
Giáp Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7905
|
|
Đặng Hà Thiên Ân | Nam | 2017 | - | 1468 | 1552 | |||
|
7906
|
|
Hoàng Công Giang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7907
|
|
Hồ Đình Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7908
|
|
Lê Thế Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7909
|
|
Đinh Tiến Dũng | Nam | 2009 | - | - | 1570 | |||
|
7910
|
|
Nguyễn Tuấn Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7911
|
|
Lê Phúc Tấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7912
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7913
|
|
Phạm Gia Hiền | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7914
|
|
Nguyễn Danh Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7915
|
|
Nguyễn Trí Tuệ | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7916
|
|
Lê Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7917
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7918
|
|
Trương Quang Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7919
|
|
Nguyễn Đức Tiến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7920
|
|
Doãn Thế Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||