| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7901
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7902
|
|
Phạm Hải Hòa | Nam | 2017 | - | 1438 | 1505 | |||
|
7903
|
|
Trần Công Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7904
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7905
|
|
Lê Quí Chuẩn | Nam | 2002 | - | 1480 | 1620 | |||
|
7906
|
|
Huỳnh Châu Hà My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7907
|
|
Trần Lê Băng Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7908
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7909
|
|
Nguyễn Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7910
|
|
Nguyễn Ngọc Đoan Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7911
|
|
Lưu Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7912
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7913
|
|
Bùi Thanh Tùng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7914
|
|
Vũ Minh Tiến | Nam | 2009 | - | 1677 | - | |||
|
7915
|
|
Đinh Khánh Huyền | Nữ | 2017 | - | 1491 | 1515 | w | ||
|
7916
|
|
Nguyễn Đặng Hồng An | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7917
|
|
Huỳnh Hoàng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7918
|
|
Phạm Dương Thiên Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7919
|
|
Nguyễn Thị Tú Uyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7920
|
|
Nguyễn Trường Sơn | Nam | 2007 | - | - | 1776 | |||