| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7861
|
|
Phạm Thanh Nhàn | Nữ | 04-07-2000 | - | - | - | w | ||
|
7862
|
|
Phạm Võ Hoàng Nguyên | Nữ | 21-01-2005 | - | - | - | w | ||
|
7863
|
|
Đỗ Lê Anh Khoa | Nam | 15-08-2016 | - | - | - | |||
|
7864
|
|
Đỗ Minh Châu | Nữ | 11-01-2019 | - | - | - | w | ||
|
7865
|
|
Hà Nguyên Tín | Nam | 22-03-2008 | - | - | - | |||
|
7866
|
|
Quách Minh Trí | Nam | 18-04-2010 | - | - | - | |||
|
7867
|
|
Đồng Đức Thịnh | Nam | 19-04-2014 | - | - | - | |||
|
7868
|
|
Lê Khánh Vân | Nữ | 12-02-2008 | - | 1639 | - | w | ||
|
7869
|
|
Phan Minh Dũng | Nam | 08-06-2014 | - | - | - | |||
|
7870
|
|
Phạm Thành Trung | Nam | 13-07-2009 | - | - | - | |||
|
7871
|
|
Trịnh Ngọc Hùng | Nam | 03-04-2014 | - | 1665 | 1656 | |||
|
7872
|
|
Nguyễn Thị Hường | Nữ | 08-05-1983 | - | - | - | w | ||
|
7873
|
|
Lưu Thi Trung | Nam | 29-10-2005 | - | - | - | |||
|
7874
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngân | Nữ | 27-10-2012 | - | 1503 | 1538 | w | ||
|
7875
|
|
Phạm Nguyễn Hoàng Vinh | Nam | 23-09-2008 | - | 1569 | 1470 | |||
|
7876
|
|
Trần Gia Khánh | Nam | 18-01-2015 | - | - | - | |||
|
7877
|
|
Nguyễn Trung Dũng | Nam | 12-12-2013 | - | - | - | |||
|
7878
|
|
Huỳnh Bảo Nam | Nam | 06-10-2012 | - | - | - | |||
|
7879
|
|
Trần Thanh Nam | Nam | 28-11-2007 | - | 1436 | - | |||
|
7880
|
|
Lương Kỳ Vọng | Nam | 28-03-1990 | - | - | - | |||