DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7821 FIDE 12450960 Bùi Hữu Linh Nam 1983 - - -
7822 FIDE 12462225 Phan Nguyễn Anh Quân Nam 2014 - - -
7823 FIDE 12462993 Nguyễn Thế Hùng Nam 2008 - 1609 -
7824 FIDE 561000337 Nguyễn Đăng Khôi Nam 2015 - - -
7825 FIDE 12400785 Nguyễn Hồng Hải Nam - - -
7826 FIDE 561003409 Nguyễn Gia Khánh Nam 2018 - - -
7827 FIDE 561003921 Nguyễn Hà Phương Nữ 2018 - - - w
7828 FIDE 12403857 Nguyễn An Nguyên Hiệp Nam 1997 - - -
7829 FIDE 12470929 Lê Bá Hào Nam 2006 - 1653 -
7830 FIDE 561008273 Trần Sơn Nam Nam 2015 - - -
7831 FIDE 561010065 Đặng An Lâm Nam 2017 - - -
7832 FIDE 12475025 Nguyễn Tùng Nguyên Nam 2016 - - -
7833 FIDE 12475793 Nguyễn Cao Uyên Thư Nữ 2017 - - - w
7834 FIDE 561013137 Phạm Minh Quốc Thạnh Nam 2015 - - -
7835 FIDE 12478865 Huỳnh Tấn Hưng Nam 1992 - - -
7836 FIDE 12413585 Bùi Nguyên Long Nam 2007 - - -
7837 FIDE 561016209 Đinh Vũ Trúc Linh Nữ 2019 - - 1497 w
7838 FIDE 561016721 Nguyễn Viết Khải Nam 2020 - - -
7839 FIDE 12480401 Hoàng Quốc Quân Nam 2015 - - -
7840 FIDE 561016977 Trương Minh Nghĩa Nam 2020 - - -