| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
781
|
|
Trần Thiện Huy | Nam | 2007 | 1737 | 1725 | 1701 | i | ||
|
782
|
|
Nguyễn Minh Thông | Nam | 2003 | 1737 | 1779 | 1696 | |||
|
783
|
|
Nguyễn Đăng Khang | Nam | 2015 | 1737 | - | - | |||
|
784
|
|
Phạm Gia Tường | Nam | 2011 | 1737 | 1715 | 1861 | |||
|
785
|
|
Nguyễn Ngọc Hải | Nam | 1999 | 1736 | 1803 | 1881 | i | ||
|
786
|
|
Phạm Trần Hoàng Gia | Nam | 2009 | 1736 | 1908 | 1889 | |||
|
787
|
|
Châu Trần Bội Linh | Nữ | 1997 | 1736 | 1605 | 1619 | wi | ||
|
788
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2015 | 1736 | 1725 | 1633 | |||
|
789
|
|
Trương Phúc Nhật Nguyên | Nam | 2018 | 1736 | 1788 | 1793 | |||
|
790
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 2010 | 1735 | 1579 | 1490 | |||
|
791
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | 1735 | 1786 | 1779 | |||
|
792
|
|
Lê Thúy Vi | Nữ | 1995 | 1735 | - | - | wi | ||
|
793
|
|
Thái Toàn Lâm | Nam | 2003 | 1735 | - | - | i | ||
|
794
|
|
Nguyễn Thanh Vân | Nữ | 2001 | 1735 | - | - | w | ||
|
795
|
|
Nguyễn Quốc Hưng | Nam | 2004 | 1734 | - | 1658 | |||
|
796
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Quý | Nam | 2006 | 1734 | 1697 | 1695 | i | ||
|
797
|
|
Tô Phạm Hòa Phát | Nam | 2015 | 1734 | - | - | |||
|
798
|
|
Biện Hoàng Gia Phú | Nam | 2011 | 1734 | 1626 | 1641 | |||
|
799
|
|
Trần Thị Diễm Quỳnh | Nữ | 2001 | WFM | 1733 | 1815 | 1822 | wi | |
|
800
|
|
Lã Mạnh Tuấn | Nam | 1991 | FA | 1732 | 1708 | 1730 | i | |