| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7781
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 15-09-2018 | - | - | - | |||
|
7782
|
|
Trần Lâm Tùng | Nam | 30-11-2000 | - | - | - | |||
|
7783
|
|
Nguyễn Việt Hà | Nữ | 16-05-2010 | - | - | - | w | ||
|
7784
|
|
Nguyễn James | Nam | 05-12-2012 | - | - | - | |||
|
7785
|
|
Dương Ngọc Trà | Nữ | 18-01-2003 | - | - | - | w | ||
|
7786
|
|
Nguyễn Cao Trí | Nam | 23-04-2012 | - | - | - | |||
|
7787
|
|
Trần Lê Mai Trang | Nữ | 23-10-2002 | NA | - | - | - | w | |
|
7788
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Hân | Nữ | 07-04-2015 | - | - | - | w | ||
|
7789
|
|
Trần Lê Quang Khải | Nam | 04-06-2009 | - | - | - | |||
|
7790
|
|
Ngô Hải Sơn | Nam | 16-07-2013 | - | - | - | |||
|
7791
|
|
Lê Tuấn Huy | Nam | 20-01-2009 | - | - | - | |||
|
7792
|
|
Ngô Xuân Trường | Nam | 09-07-2015 | - | 1425 | - | |||
|
7793
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 26-10-2005 | - | - | - | |||
|
7794
|
|
Đinh Ngọc Linh | Nam | 29-01-2015 | - | - | - | |||
|
7795
|
|
Đặng Hoàng Lâm | Nam | 17-11-2008 | - | - | - | |||
|
7796
|
|
Nguyễn Ngọc An Hoà | Nam | 04-01-2014 | - | - | - | |||
|
7797
|
|
Trần Vũ Gia Minh | Nam | 01-08-2011 | - | - | - | |||
|
7798
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 10-07-2019 | - | - | - | |||
|
7799
|
|
Nguyễn Võ Gia Uy | Nam | 07-01-2015 | - | - | - | |||
|
7800
|
|
Nguyễn Khả Phúc | Nữ | 02-03-2015 | - | - | - | w | ||