| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7761
|
|
Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7762
|
|
Trịnh Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7763
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7764
|
|
Lê Hoàng Ân | Nam | 2004 | - | 1526 | - | |||
|
7765
|
|
Phạm Văn Trưởng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
7766
|
|
Ngô Thanh Thảo Vy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7767
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7768
|
|
Thiềm Lâm Minh Thắng | Nam | 2012 | - | 1743 | 1422 | |||
|
7769
|
|
Hoàng Thanh Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7770
|
|
Nguyễn Tri Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7771
|
|
Lê Uyên Thảo | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
7772
|
|
Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7773
|
|
Nguyễn Trần Minh Luân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7774
|
|
Đặng Thanh Hoàng Kim | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7775
|
|
Lê Ngọc Khánh Nguyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7776
|
|
Nguyễn Phương Bảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7777
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7778
|
|
Hoàng Ngô Bảo Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7779
|
|
Dương Thiện Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7780
|
|
Ngô Tấn Phát | Nam | 2017 | - | - | 1483 | |||