| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7761
|
|
Nguyễn Vân Trường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7762
|
|
Phạm Trọng Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7763
|
|
Nguyễn Thảo Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7764
|
|
Hoàng Khánh Hà | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7765
|
|
Lưu Minh Hương Giang | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7766
|
|
Lê Đăng Nguyên Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7767
|
|
Lý Tuấn Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7768
|
|
Huỳnh Công Minh Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7769
|
|
Tô Ngọc Lệ Nhung | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7770
|
|
Nguyễn Tiến Trường | Nam | 2012 | - | 1468 | 1624 | |||
|
7771
|
|
Trần Quang Tuyến | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7772
|
|
Nguyễn Ngọc Linh Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7773
|
|
Lê Thiện Nhân | Nam | 2012 | - | 1499 | - | |||
|
7774
|
|
Nguyễn Tiến Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7775
|
|
Nguyễn Thế Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7776
|
|
Huỳnh Tiến Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7777
|
|
Ngô Thị Thúy Vy | Nữ | 1976 | - | - | 1500 | w | ||
|
7778
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7779
|
|
Lê Chấp Duy | Nam | 2000 | - | 1582 | - | |||
|
7780
|
|
Đặng Quỳnh Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||