| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7761
|
|
Hà Thị Phương Lan | Nữ | 04-12-1983 | - | - | - | w | ||
|
7762
|
|
Lê Khánh Hà | Nữ | 10-10-2008 | - | 1430 | 1589 | w | ||
|
7763
|
|
Phạm Tuấn Phong | Nam | 10-02-2015 | - | - | - | |||
|
7764
|
|
Nguyễn Phan Tuấn Tuấn | Nam | 11-01-2009 | - | - | - | |||
|
7765
|
|
Hoàng Khánh Chi | Nữ | 01-11-2017 | - | - | - | w | ||
|
7766
|
|
Lê Trung Dũng | Nam | 07-09-2010 | - | - | - | |||
|
7767
|
|
Bế Nguyễn Bách | Nam | 04-12-2008 | - | - | - | |||
|
7768
|
|
Đặng Hưng Phát | Nam | 12-01-2012 | - | 1583 | 1491 | |||
|
7769
|
|
Trần Huỳnh Khánh Ngọc | Nữ | 18-03-2000 | - | - | - | w | ||
|
7770
|
|
Lê Mạnh Dũng | Nam | 11-12-2013 | - | - | - | |||
|
7771
|
|
Nguyễn Anh Thư | Nữ | 01-03-2007 | - | 1469 | 1597 | w | ||
|
7772
|
|
Lê Đan Linh | Nữ | 23-12-2017 | - | - | - | w | ||
|
7773
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 26-02-2015 | - | - | - | |||
|
7774
|
|
Trần Hà Anh Thư | Nữ | 26-05-2017 | - | - | - | w | ||
|
7775
|
|
Nguyễn Thiên Uyên Thịnh | Nữ | 01-10-1994 | - | - | - | w | ||
|
7776
|
|
Phạm Huy Khánh | Nam | 14-03-2010 | - | - | - | |||
|
7777
|
|
Nguyễn Lê Hồng Phương | Nam | 17-03-1989 | - | 1638 | - | |||
|
7778
|
|
Trần Hải | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
7779
|
|
Phạm Vũ Nam | Nam | 20-09-2006 | - | - | - | |||
|
7780
|
|
Trần Minh Hải | Nam | 01-02-2011 | - | - | - | |||