| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7741
|
|
Bùi Lưu Quí Thuận | Nam | 2017 | - | 1490 | - | |||
|
7742
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7743
|
|
Nguyễn Đức Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7744
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Anh | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
7745
|
|
Nguyễn Lê Vĩ Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7746
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7747
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7748
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7749
|
|
Trần Quốc Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7750
|
|
Viên Văn Hữu Phước | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7751
|
|
Phan Tuấn Nghĩa | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7752
|
|
Lê Đắc Hưng | Nam | 2009 | - | - | 1788 | |||
|
7753
|
|
Hoàng Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | 1635 | 1580 | |||
|
7754
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7755
|
|
Vũ Nam Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7756
|
|
Trần Tuấn Vũ | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7757
|
|
Từ Kiên Giang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7758
|
|
Phạm Hoàng Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7759
|
|
Hà Thúc Mùi | Nam | 1946 | - | - | - | |||
|
7760
|
|
Phan Phương Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||