| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7721
|
|
Lê Khánh Tuệ Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7722
|
|
Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7723
|
|
Nguyễn Khánh Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7724
|
|
Trần Quang Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7725
|
|
Đặng Huy Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7726
|
|
Trần Đức Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7727
|
|
Võ Trần Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7728
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7729
|
|
Phan Lê Vĩnh Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7730
|
|
Đỗ Đức Quân | Nam | 2012 | - | 1492 | 1794 | |||
|
7731
|
|
Đặng Yến Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7732
|
|
Trần Danh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7733
|
|
Trịnh Hoàng Gia Lộc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7734
|
|
Hoàng Gia Linh | Nữ | 2013 | - | 1458 | 1563 | w | ||
|
7735
|
|
Nguyễn Quang Linh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7736
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7737
|
|
Nguyễn Mạnh Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7738
|
|
Vương Tất Trung Hiếu | Nam | 2013 | - | 1702 | 1632 | |||
|
7739
|
|
La Viễn Minh Nguyên | Nam | 2012 | - | 1511 | 1453 | |||
|
7740
|
|
Phạm Lê Khai Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||