| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7721
|
|
Hồ Nhật Huy | Nam | 2007 | - | 1688 | 1663 | |||
|
7722
|
|
Trần Tâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7723
|
|
Trần Uy Sa Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7724
|
|
Lê Phạm Mạnh Trường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7725
|
|
Trần Thảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7726
|
|
Nguyễn Trần Vân Thy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7727
|
|
Phạm Đình Minh Sơn | Nam | 2008 | - | - | 1568 | |||
|
7728
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7729
|
|
Nguyễn Việt Trung | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7730
|
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
7731
|
|
Phạm Đức Khiêm | Nam | 2004 | - | 1483 | - | |||
|
7732
|
|
Phan Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7733
|
|
Nguyễn Văn Nguyên | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7734
|
|
Lương Đình Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7735
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7736
|
|
Trần Thị Phúc | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
7737
|
|
Nguyễn Tấn Phát | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7738
|
|
Lý Thị Thu Bình | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
7739
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7740
|
|
Phan Mã Gia Huy | Nam | 2011 | - | 1489 | 1589 | |||