DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7701 FIDE 12448915 Lâm Kiến Tường Nam 2013 - - -
7702 FIDE 12450707 Thái Thanh Trúc Nữ 2015 - 1476 - w
7703 FIDE 12457108 Võ Thanh Huy Nam 2017 - - -
7704 FIDE 12457620 Ngô Minh Khang Nam 2017 - - -
7705 FIDE 12457876 Mã Minh Quốc Bảo Nam 2014 - - -
7706 FIDE 561005460 Trịnh Hùng Gia Ân Nam 2018 - - -
7707 FIDE 12405396 Huỳnh Trung Quốc Thái Nam 2002 - - -
7708 FIDE 561008532 Trịnh Anh Tuấn Nam 2007 - - -
7709 FIDE 12472212 Nguyễn Thái Anh Nam 2017 - - -
7710 FIDE 561008788 Huỳnh Nguyễn Phúc Danh Nam 2016 - - -
7711 FIDE 12472468 Lê Hoàng Khánh Nữ 2015 - 1432 1517 w
7712 FIDE 561009300 Vũ Trần Châu Âu Nữ 2018 - - - w
7713 FIDE 12472980 Trịnh Nguyễn Tuấn Dũng Nam 2016 - - -
7714 FIDE 12408212 Nguyễn Văn Khánh Duy Nam 2002 - - -
7715 FIDE 561010324 Phạm Gia Hưng Nam 2015 - - -
7716 FIDE 12408468 Đặng Đình Đôn Nam 1998 - - -
7717 FIDE 12408980 Đỗ Thụy Phương Vy Nữ 2002 - - - w
7718 FIDE 561011860 Phạm Hoàng Bảo Anh Nam 2012 - - -
7719 FIDE 12410004 Hà Xuân Bình Nam 1972 - - -
7720 FIDE 12413844 Phạm Thủy Tiên Nữ 2000 - - - w