| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7681
|
|
Huỳnh Hoàng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7682
|
|
Phạm Dương Thiên Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7683
|
|
Nguyễn Thị Tú Uyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7684
|
|
Nguyễn Trường Sơn | Nam | 2007 | - | - | 1776 | |||
|
7685
|
|
Dương Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7686
|
|
Vũ Ngọc Lan Chi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7687
|
|
Hà Minh Quang | Nam | 2010 | - | 1470 | - | |||
|
7688
|
|
Hoàng Tiến Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7689
|
|
Dương Quốc Lê Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7690
|
|
Đoàn Quang Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7691
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7692
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7693
|
|
Nguyễn Đức Gia An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7694
|
|
Trần Đặng Nam Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7695
|
|
Nguyễn Việt Hằng | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7696
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7697
|
|
Đào Đức Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7698
|
|
Đàm Tuấn Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7699
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7700
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||