| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7661
|
|
Nguyễn Bình Sơn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7662
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7663
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2005 | - | - | 1546 | |||
|
7664
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7665
|
|
Lê Nguyễn Minh Toàn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7666
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7667
|
|
Phạm Hải Hòa | Nam | 2017 | - | 1438 | 1505 | |||
|
7668
|
|
Trần Công Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7669
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7670
|
|
Lê Quí Chuẩn | Nam | 2002 | - | 1471 | 1620 | |||
|
7671
|
|
Huỳnh Châu Hà My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7672
|
|
Trần Lê Băng Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7673
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7674
|
|
Nguyễn Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7675
|
|
Nguyễn Ngọc Đoan Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7676
|
|
Lưu Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7677
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7678
|
|
Bùi Thanh Tùng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7679
|
|
Vũ Minh Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7680
|
|
Nguyễn Đặng Hồng An | Nữ | - | - | - | w | |||