| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7641
|
|
Lâm Tuấn Hùng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7642
|
|
Nguyễn Hữu Thiên | Nam | 2014 | - | 1468 | 1420 | |||
|
7643
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7644
|
|
Vũ Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7645
|
|
Trương Quan Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7646
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7647
|
|
Vũ Thành Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7648
|
|
Nguyễn Minh Thiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7649
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2008 | - | - | 1793 | |||
|
7650
|
|
Phạm Gia Long | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7651
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7652
|
|
Nguyen Huong Giang | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7653
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
7654
|
|
Lưu Tiến Mạnh | Nam | 2012 | - | 1607 | - | |||
|
7655
|
|
Trương Khải Đăng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7656
|
|
Lê Ngọc Thiên Phú | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7657
|
|
Hằng A Phủ | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7658
|
|
Đỗ Hoàng Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7659
|
|
Nguyễn Tiến Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7660
|
|
Bùi Hiền Giang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||