| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7641
|
|
Mai Phan Quốc Thịnh | Nam | 21-09-2012 | - | - | - | |||
|
7642
|
|
Tôn Thất Hoàng Lâm | Nam | 17-07-2005 | - | - | - | |||
|
7643
|
|
Nguyễn Quang Duy | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
|
7644
|
|
Vũ Xuân Minh | Nam | 30-11-2006 | - | - | - | |||
|
7645
|
|
Nguyễn Minh Thiện | Nam | 04-07-2014 | - | - | - | |||
|
7646
|
|
Đông Quang Bình | Nam | 21-11-2008 | - | - | - | |||
|
7647
|
|
Lưu Minh Nhật | Nam | 07-01-2018 | - | - | - | |||
|
7648
|
|
Chu Mạnh Lê Minh | Nam | 07-10-2013 | - | - | - | |||
|
7649
|
|
Nghiêm Xuân Khoa | Nam | 29-07-2016 | - | - | - | |||
|
7650
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nam | 13-10-2015 | - | - | - | |||
|
7651
|
|
Mạch Vĩnh Phúc | Nam | 16-12-2016 | - | - | - | |||
|
7652
|
|
Trịnh Hữu Hùng | Nam | 11-05-2013 | - | - | - | |||
|
7653
|
|
Phan Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 01-01-2013 | - | - | - | |||
|
7654
|
|
Phan Nhật Minh | Nam | 16-01-2018 | - | - | - | |||
|
7655
|
|
Võ Thành Danh | Nam | 05-08-2013 | - | - | - | |||
|
7656
|
|
Phan Thành Nghĩa | Nam | 18-01-2014 | - | - | - | |||
|
7657
|
|
Poujaud Lukas Trường Giang | Nam | 19-12-2015 | - | - | - | |||
|
7658
|
|
Võ Nam Phong | Nam | 17-06-2012 | - | 1473 | - | |||
|
7659
|
|
Nguyễn Trần Ngọc Dung | Nữ | 17-03-2014 | - | - | - | w | ||
|
7660
|
|
Võ Nhật Hà Nguyên | Nữ | 16-08-2012 | - | - | - | w | ||