| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7621
|
|
Trần Đăng Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7622
|
|
Nguyễn Châu Thế Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7623
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dung | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7624
|
|
Lê Thị Nghi Lộc | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7625
|
|
Hoàng Bảo Yến Chi | Nữ | 2008 | - | 1438 | 1564 | w | ||
|
7626
|
|
Hà Lâm Khải | Nam | 2015 | - | 1452 | 1474 | |||
|
7627
|
|
Nguyễn Gia Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7628
|
|
Lê Hoài An | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7629
|
|
Nguyễn Trường Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7630
|
|
Bùi Thành Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7631
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7632
|
|
Huỳnh Lê Tấn Thành | Nam | 1998 | - | 1647 | 1529 | |||
|
7633
|
|
Dương Tấn Nhật Phong | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7634
|
|
Bùi Thị Thanh Uyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
7635
|
|
Nguyễn Phú Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7636
|
|
Nguyễn Đắc Thiện Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7637
|
|
Nguyễn Khánh My | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7638
|
|
Phạm Công Trực | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7639
|
|
Nguyễn Phú Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7640
|
|
Nguyễn Trần Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||