| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7621
|
|
Phan Minh Huy | Nam | 03-02-2009 | - | - | - | |||
|
7622
|
|
Trần Quán Quân | Nam | 04-09-2009 | - | 1621 | 1586 | |||
|
7623
|
|
Lê Thiên Bảo | Nam | 01-12-2009 | - | 1604 | - | |||
|
7624
|
|
Phan Đức An | Nam | 14-06-2016 | - | - | - | |||
|
7625
|
|
Nguyễn Viết Đức | Nam | 12-01-1992 | - | - | - | |||
|
7626
|
|
Trần Nguyễn Bảo Lộc | Nam | 08-07-2014 | - | - | - | |||
|
7627
|
|
Vũ Phúc Phương Nguyên | Nữ | 25-03-2011 | - | - | - | w | ||
|
7628
|
|
Trần Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 06-01-2013 | - | - | - | |||
|
7629
|
|
Phan Ngô Tuấn Khải | Nam | 08-05-2017 | - | - | - | |||
|
7630
|
|
Phí Thanh Khiêm | Nam | 15-11-2014 | - | - | - | |||
|
7631
|
|
Tống Thiên Tân | Nam | 21-05-2016 | - | - | - | |||
|
7632
|
|
Hồ Lê Phúc Nguyên | Nam | 24-01-2017 | - | - | - | |||
|
7633
|
|
Phạm Thanh Hải | Nam | 02-04-2014 | - | - | - | |||
|
7634
|
|
Nguyễn Duy Phú | Nam | 16-11-2012 | - | - | - | |||
|
7635
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 26-10-2018 | - | - | - | |||
|
7636
|
|
Đặng Chí Khiêm | Nam | 27-10-2015 | - | 1499 | - | |||
|
7637
|
|
Bùi Gia Phú | Nam | 07-04-2015 | - | - | - | |||
|
7638
|
|
Nguyễn Xuân Lâm | Nam | 09-04-2016 | - | - | - | |||
|
7639
|
|
Hoàng Khôi Nguyên | Nam | 04-08-2015 | - | - | - | |||
|
7640
|
|
Ngô Gia Bảo | Nam | 15-11-2005 | - | - | - | |||