| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7621
|
|
Nguyễn Thị Hồng Duyên | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
7622
|
|
Lê An Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7623
|
|
Nguyễn Khánh Vân Du | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7624
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc Hải | Nam | 2012 | - | 1617 | 1588 | |||
|
7625
|
|
Võ Hồng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7626
|
|
Hồ Vũ Nhật Hân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7627
|
|
Trương Mạnh Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7628
|
|
Vũ Minh Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7629
|
|
Nhan Minh Triết | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7630
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2011 | - | 1664 | - | |||
|
7631
|
|
Cao Gia Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7632
|
|
Thân Quốc Toản | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7633
|
|
Trần Lâm Vũ | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
7634
|
|
Phan Lê Đăng Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7635
|
|
Trần Trọng Thành | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7636
|
|
Đoàn Lam Anh | Nữ | 2015 | - | 1527 | - | w | ||
|
7637
|
|
Đặng Vĩnh Khang | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7638
|
|
Vi Ngọc Thái Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7639
|
|
Phạm Thế Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
7640
|
|
Trần Vân Khánh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||