| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7601
|
|
Phạm Minh Quốc Thạnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7602
|
|
Huỳnh Tấn Hưng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7603
|
|
Bùi Nguyên Long | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7604
|
|
Đinh Vũ Trúc Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7605
|
|
Nguyễn Viết Khải | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7606
|
|
Hoàng Quốc Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7607
|
|
Trương Minh Nghĩa | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7608
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2009 | - | 1564 | 1464 | |||
|
7609
|
|
Ngô Thu Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7610
|
|
Võ Hoàng Giáp | Nam | 2014 | - | 1405 | - | |||
|
7611
|
|
Phạm Duy | Nam | 2001 | - | 1634 | 1615 | |||
|
7612
|
|
Phạm Xuân Hòa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7613
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7614
|
|
Lê Châu Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7615
|
|
Nguyễn Phương Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7616
|
|
Phạm La Chí Duy | Nam | 2005 | - | 1696 | - | |||
|
7617
|
|
Châu Quang Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7618
|
|
Đặng Tú Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7619
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7620
|
|
Trần Ngọc Chiêu Minh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||