| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7601
|
|
Đoàn Phương Linh | Nữ | 26-08-2014 | - | - | - | w | ||
|
7602
|
|
Nguyễn Đình Minh Sơn | Nam | 29-07-2014 | - | - | - | |||
|
7603
|
|
Phạm Nhật Hoài | Nữ | 21-11-1995 | - | - | - | w | ||
|
7604
|
|
Đặng Thái Sơn | Nam | 14-02-1998 | - | - | - | |||
|
7605
|
|
Tạ Thanh Lâm | Nam | 23-06-2000 | - | - | - | |||
|
7606
|
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 24-08-2020 | - | - | - | |||
|
7607
|
|
Phạm Hữu Hiếu | Nam | 09-05-2011 | - | - | - | |||
|
7608
|
|
Nguyễn Phúc Nhật Long | Nam | 17-06-2014 | - | - | - | |||
|
7609
|
|
Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 04-05-2003 | - | - | - | w | ||
|
7610
|
|
Hồ Trường Nguyên | Nam | 19-12-2007 | - | - | - | |||
|
7611
|
|
Nguyễn Tường | Nam | 09-09-2009 | - | - | - | |||
|
7612
|
|
Trần Văn Bảo | Nam | 01-01-2006 | - | - | - | |||
|
7613
|
|
Đại Tấn Phát | Nam | 10-02-2013 | - | 1744 | 1574 | |||
|
7614
|
|
Trịnh Đức Minh | Nam | 26-11-2016 | - | - | - | |||
|
7615
|
|
Lê Mậu Hoàng | Nam | 19-05-1996 | - | - | - | |||
|
7616
|
|
Hoàng Triều Nghĩa | Nam | 06-05-1997 | - | - | - | |||
|
7617
|
|
Nguyễn Bùi Xuân An | Nữ | 05-09-2013 | - | - | - | w | ||
|
7618
|
|
Nguyễn Phan Minh Phú | Nam | 25-06-2021 | - | - | - | |||
|
7619
|
|
Nguyễn Minh Giang | Nữ | 21-09-2012 | - | - | - | w | ||
|
7620
|
|
Nguyễn Đại Hoàng | Nam | 21-05-1996 | - | - | - | |||